Từ thương mại tới công nghệ: định vị lại quan hệ hợp tác Việt Nam – Liên bang Nga đến 2030
admin
05/09/2026 · 16 phút đọc

Phó Thủ tướng Nga Dmitry Chernyshenko. (Ảnh: Thống Nhất/TTXVN)
Quan hệ Việt Nam và Liên bang Nga đang bước vào một giai đoạn định hình lại trọng tâm hợp tác: từ việc tối ưu hóa thương mại – vốn đã tăng nhanh sau Hiệp định với EAEU – tới việc phát triển nền tảng công nghệ, giáo dục và công nghiệp nhằm tạo giá trị bền vững cho cả hai phía. Kế hoạch Hợp tác Toàn diện giai đoạn đến năm 2030, ký kết năm 2025, đặt mục tiêu rõ ràng cho kim ngạch song phương và đòi hỏi những bước đi chiến lược hơn trước.
Góc nhìn chiến lược: vì sao cần “nền tảng mới”?
Giai đoạn quá độ của Hiệp định Thương mại Tự do giữa EAEU và Việt Nam đã mang lại những lợi ích cụ thể về thuế quan và dòng chảy hàng hóa. Tuy nhiên, khi các ưu đãi chuyển tiếp đi vào ổn định, hai bên cần làm mới cơ chế hợp tác để mở rộng nền tảng thúc đẩy tăng trưởng. Kế hoạch 2030 hướng tới con số mục tiêu thương mại rõ ràng — đây vừa là kim chỉ nam vừa là thách thức: làm sao để năng lượng kim ngạch đồng hành cùng nâng cao chất lượng chuỗi giá trị, không chỉ dừng lại ở xuất khẩu nguyên liệu thô.
Những con số và minh chứng gần đây
Một số chỉ báo gần đây cho thấy dòng chảy thương mại giữa hai nước có những mảng tăng trưởng đáng chú ý: một số mặt hàng của Nga xuất khẩu sang Việt Nam tăng mạnh trong năm gần nhất, với phân bón và thịt lợn là ví dụ tiêu biểu. Bên cạnh đó, xuất khẩu năng lượng và polymer cũng được ghi nhận ở xu hướng gia tăng ổn định. Đồng thời, lộ trình chiến lược cho các dự án nghiên cứu biển giai đoạn 2026–2035 và việc trao đổi tàu nghiên cứu cho hoạt động chung là minh chứng cho chiều sâu hợp tác khoa học-kỹ thuật.
Những lĩnh vực có thể kéo quan hệ lên tầm công nghiệp và công nghệ
Phân tích các ưu thế hiện có cho thấy có ít nhất sáu nhóm ngành mà hai bên có thể đẩy mạnh hợp tác để tạo ra bước nhảy về giá trị gia tăng:
- Năng lượng và kỹ thuật điện: không chỉ dừng ở dầu khí, mà còn là thiết bị, lưới điện, sản xuất điện và nội địa hóa công nghiệp hỗ trợ.
- Giao thông đường sắt và metro: với kế hoạch mở rộng hạ tầng vận tải đô thị ở Việt Nam, năng lực về thiết kế, chế tạo toa xe, hệ thống tín hiệu và quản lý vận hành từ phía Nga có thể tham gia sâu.
- Khai thác khoáng sản và chế biến: đây là lĩnh vực đòi hỏi công nghệ thăm dò, khai thác và chế biến mà Nga có kinh nghiệm, đồng thời mở cơ hội cho chuỗi cung ứng thiết bị cơ khí.
- Chuỗi giá trị nông nghiệp và thực phẩm: thay vì chỉ xuất nguyên liệu, hai bên có thể hợp tác phát triển chế biến sâu, đáp ứng thị trường nội địa và khu vực.
- Dược phẩm và thiết bị y tế: chuyển giao công nghệ sản xuất, cung cấp hoạt chất, và đào tạo chuyên môn là những mảng có thể nâng cao năng lực sản xuất nội địa.
- Công nghệ số: an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo và phần mềm doanh nghiệp — các giải pháp này phù hợp với xu hướng số hóa nền kinh tế Việt Nam.
Khoa học và giáo dục: động lực gia tốc mối quan hệ
Khoa học-giáo dục được xác định là lĩnh vực then chốt. Những dấu hiệu thực tế cho thấy hợp tác không chỉ trên giấy tờ: Trung tâm Nhiệt đới Nga–Việt Nam đang hoạt động cùng nhiều tổ chức nghiên cứu của Nga; có khoảng 60 tổ chức khoa học Nga tham gia các hoạt động chung, và chiến lược phát triển của Trung tâm được định hướng đến 2035. Các cuộc thám hiểm biển chung bằng tàu nghiên cứu, cũng như Lộ trình Nghiên cứu Biển 2026–2035, tạo nền tảng cho nghiên cứu liên ngành.
Số lượng sinh viên Việt Nam học tại các trường đại học Nga hiện lên tới hơn 3.000 người, tập trung tại một số trường như Đại học Kinh tế Plekhanov, RUDN và Đại học Tài chính. Hệ thống học bổng, trong đó có việc phân bổ các suất học bổng Chính phủ Nga (trong năm học hiện tại, Việt Nam đã phân bổ 59 suất trong khuôn khổ học bổng Chính phủ Nga cho mục tiêu đào tạo chuyên gia ngành hạt nhân), là công cụ thực tế để bồi dưỡng nhân lực chất lượng cao cho các dự án hợp tác công nghệ.
Hạ tầng, cơ chế và rào cản cần giải quyết
Để chuyển đổi tiềm năng thành dự án cụ thể, một số vấn đề cơ sở cần được xử lý: cơ chế thanh toán song phương, logistics, tiêu chuẩn hóa sản phẩm cho phù hợp thị trường tiếp nhận, và tìm kiếm đối tác tin cậy trong từng ngành. Một điểm thực tế đã được nêu: sau giai đoạn quá độ của Hiệp định EAEU‑Việt Nam, phần lớn lợi thế thuế quan đã được khai thác, nên phương thức gia tăng giá trị không thể chỉ dựa vào lợi thế thuế mà phải dựa vào liên kết công nghệ — công nghiệp.
Giải pháp vận hành: từ chính sách tới dự án
Một số biện pháp đã và đang được triển khai bao gồm tổ chức các cuộc thi tuyển tài trợ nghiên cứu chung hàng năm (đã được quy định bằng thỏa thuận liên bộ ký tháng 5/2025), thúc đẩy liên minh trường đại học kỹ thuật để đào tạo nhân lực, và khuyến khích chuyển giao công nghệ trong các dự án năng lượng, hạt nhân, đổi mới số. Việc tăng cường tài trợ cho nghiên cứu chung và tạo cơ chế đấu chọn dự án được đề xuất như những bước cần thiết để duy trì chuỗi dự án dài hạn.
Trong lĩnh vực giáo dục và an sinh xã hội, các chương trình trao đổi sinh viên, olympic ngôn ngữ và dự án giao lưu văn hoá đều được xem là hành lang nuôi dưỡng niềm tin xã hội — yếu tố tiền đề cho quan hệ hợp tác bền vững. Những ví dụ cụ thể gồm các cuộc thi và chương trình thực tập ngôn ngữ đã thu hút hàng trăm học sinh, mở ra cơ hội học tập thực tế tại Nga.
Ngoài ra, khi triển khai các dự án lớn về hạ tầng, cần quan tâm đến nguồn cung vật liệu xây dựng và năng lực cung ứng trong nước; thực tế các địa phương như Huế đang chủ động lên phương án đảm bảo nguồn vật liệu, điều này có liên quan trực tiếp tới khả năng triển khai công trình lớn giữa các đối tác.
Về an toàn trường học và công tác phân luồng trong những sự kiện có đông học sinh, các bài học quản lý địa phương cũng hữu ích khi nhiều chương trình hợp tác đòi hỏi tương tác lớn giữa cơ sở giáo dục và cộng đồng.
Trong bối cảnh đó, việc liên kết các kế hoạch địa phương về giáo dục, giao thông và vật liệu xây dựng với chiến lược hợp tác song phương sẽ giúp giảm rủi ro triển khai dự án và tăng tốc tiến độ thực thi.
Ví dụ về mối liên hệ giữa hợp tác giáo dục và thực tiễn địa phương có thể được xem xét qua các sáng kiến khai giảng trường học vùng cao hay quy hoạch phân luồng giao thông ở đô thị lớn — những nội dung liên quan trực tiếp tới trách nhiệm an toàn và hiệu quả của các chương trình giao lưu, đào tạo hay trao đổi học thuật. Xem thêm thông tin liên quan đến Khai giảng tại Mường Khương: Sự kiện, ý nghĩa và những tác động với giáo dục vùng cao nếu bạn quan tâm tới tác động của các sự kiện giáo dục quy mô địa phương.
Ở cấp thành phố, phương án điều tiết giao thông khi tổ chức sự kiện với số lượng lớn học sinh là bài toán thực tiễn quan trọng; mô hình phân luồng tại các đô thị lớn có thể cung cấp bài học cho việc đảm bảo an toàn khi triển khai các chương trình giao lưu và hội thảo quốc tế về giáo dục và khoa học. Tham khảo thêm về Bản đồ phân luồng giao thông Hà Nội để hiểu hơn cách thức điều phối khi hàng triệu học sinh tham gia khai giảng.
Về khía cạnh hạ tầng xây dựng liên quan tới các dự án công nghiệp và cơ sở vật chất, những địa phương chuẩn bị kịch bản đảm bảo nguồn vật liệu sẽ đóng vai trò quan trọng trong tiến độ công trình. Một minh chứng điển hình là kế hoạch và phương án tại địa phương như Huế bảo đảm nguồn vật liệu xây dựng, nơi đã bắt đầu cân nhắc các giải pháp cung ứng trước sức ép tăng nhu cầu.
Kết nối công nghệ, con người và thị trường: điểm mấu chốt
Để biến các cơ hội thành kết quả cụ thể, ba yếu tố cần được kết nối chặt chẽ: (1) nguồn lực tài chính và cơ chế chính sách hỗ trợ, (2) năng lực nghiên cứu và đào tạo để cung cấp nhân lực chuyên môn, (3) kênh tiếp cận thị trường và chuỗi logistics hiệu quả. Khi các yếu tố này cùng tiến, hợp tác sẽ không chỉ tạo ra kim ngạch thương mại lớn hơn mà còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo chiều sâu.
Câu hỏi thường gặp
Bài toán thương mại đã được đặt mục tiêu cụ thể tới năm 2030 là gì?
Hai bên đã thống nhất trong Kế hoạch Hợp tác Toàn diện đến năm 2030 mục tiêu tăng kim ngạch thương mại song phương lên mức 15 tỷ USD, theo nội dung được ký kết năm 2025.
Ngành nào đang có dấu hiệu tăng trưởng rõ rệt giữa hai nước?
Một số mặt hàng như phân bón và thịt lợn đã ghi nhận mức tăng xuất khẩu đáng kể; năng lượng và polymer cũng là những mảng có xu hướng tăng ổn định—những số liệu cụ thể về tỉ lệ tăng đã được báo cáo trong các phân tích gần đây.
Làm sao khoa học-giáo dục góp phần thúc đẩy hợp tác kinh tế?
Hợp tác nghiên cứu chung, trao đổi sinh viên, chương trình học bổng và các dự án đào tạo kỹ thuật giúp hình thành lực lượng chuyên gia có năng lực vận hành dự án phức tạp, đồng thời tạo nền tảng chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực nội địa hoá sản xuất.
Những điều cần ghi nhớ
Quan hệ Việt Nam–Liên bang Nga hiện có cả chiều sâu lịch sử lẫn những chỉ dấu đổi mới: từ lộ trình nghiên cứu biển, chương trình đào tạo nhân lực chuyên môn, đến các ngành công nghiệp mà hai bên có thể liên kết. Thành công tiếp theo phụ thuộc vào cách thức chuyển đổi cam kết chính trị thành chuỗi dự án kỹ thuật, tài chính và đào tạo có khả năng thực hiện tại thực địa. Đặt mục tiêu thương mại đi đôi với nâng cao nội lực công nghệ sẽ giúp mối quan hệ này phát triển bền vững hơn trong thập niên tới.
Lưu ý y khoa: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.
Tác giả
admin
Đội ngũ biên tập Chuyên Gia Sức Khỏe chuyên tổng hợp và kiểm chứng thông tin sức khỏe từ các nguồn uy tín trước khi đăng tải.